Danh Phát Aqua, hoa chat thuy san,hoa chat,..

Danh Phát Aqua, hoa chat thuy san,hoa chat,..

Hỗ trợ trực tuyến

Mr. Danh

Hotline:0903 225 900 – 0886.599.799

Sản phẩm nổi bật

Tin tức - sự kiện

  • Mã số: 1157
  • Tên: Zinc Sulphate Monohydrate – ZnSO4.H2O
  • Giá: Liên hệ
  • Ngày đăng:26-08-2016
  • Lượt xem: 404
  • Kẽm sunphate Zinc Sulphate, Kẽm một nước, Kẽm Mono

Zinc Sulphate Monohydrate – ZnSO4.H2O (TQ)

Tên gọi: Zinc Sulphate, Kẽm một nước, Kẽm Mono
Tên Hóa Học: Zinc Sulphate Monohydrate
Tên khác: Hóa chất Zinc Sulphate Monohydrate , Kẽm Sulphate, Sulphate Kẽm

CAS-No.  7446-19-7
Công Thức Hóa Học: ZnSO4.H2O, ZnSO4
Synonym: Sulfuric acid, zinc salt, monohydrate; White Vitriol; Acide sulfurique, sel de zinc monohydrate; Sulfate de zinc (French); White Copperas; Zinc Vitriol;
Hàm lượng: ZnSO4: 98%; Zn 35%
Ngoại quan: Dạng tinh thể lăng trụ, màu trắng, không có tạp chất hữu cơ.
Quy cách: Net 25Kg/Bao
Xuất xứ: Trung Quốc
Lưu trữ, bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Ứng dụng:
- Kẽm sulphate dùng trong sản xuất thức ăn gia súc, phân bón vi lượng, mực in, thuốc nhuộm, thuốc khử trùng,…

Zinc Sulphate Monohydrate – ZnSO4.H2O (TQ)

Tên gọi: Zinc Sulphate, Kẽm một nước, Kẽm Mono
Tên Hóa Học: Zinc Sulphate Monohydrate
Tên khác: Hóa chất Zinc Sulphate Monohydrate , Kẽm Sulphate, Sulphate Kẽm

CAS-No.  7446-19-7
Công Thức Hóa Học: ZnSO4.H2O, ZnSO4
Synonym: Sulfuric acid, zinc salt, monohydrate; White Vitriol; Acide sulfurique, sel de zinc monohydrate; Sulfate de zinc (French); White Copperas; Zinc Vitriol;
Hàm lượng: ZnSO4: 98%; Zn 35%
Ngoại quan: Dạng tinh thể lăng trụ, màu trắng, không có tạp chất hữu cơ.
Quy cách: Net 25Kg/Bao
Xuất xứ: Trung Quốc
Lưu trữ, bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Ứng dụng:
- Kẽm sulphate dùng trong sản xuất thức ăn gia súc, phân bón vi lượng, mực in, thuốc nhuộm, thuốc khử trùng,…

product_detail